Đặt Lịch Khám Ngay Để Nhận Được Dịch Vụ Tuyệt Vời Từ Chúng Tôi

Công cụ tính TDEE online chuẩn xác
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) là tổng lượng calo cơ thể tiêu hao trong 24 giờ (bao gồm chuyển hóa duy trì sự sống, tiêu hóa thức ăn và toàn bộ hoạt động thể chất).
Tính nhanh chỉ số TDEE từ giới tính, tuổi, chiều cao và cân nặng. Tỷ lệ cơ và mỡ tự nhiên giữa nam và nữ ảnh hưởng trực tiếp đến BMR.Công cụ tính TDEE — Chỉ số khối cơ thể
Chỉ cần các thông tin — kết quả phân loại ngay bên dưới.Giới tính sinh học của bạn là gì?
Website tính calo online và cách tính calo 1 ngày hiệu quả
Website tính calo online Khang Anh giúp xác định nhu cầu năng lượng mỗi ngày dựa trên tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng và mức độ vận động. Công cụ tính calo hỗ trợ ước tính lượng calo tiêu thụ 1 ngày, từ đó xây dựng chế độ ăn phù hợp với mục tiêu giảm cân, tăng cân hoặc duy trì cân nặng.
Để tính calo 1 ngày, chỉ số quan trọng nhất là TDEE (Total Daily Energy Expenditure) – tổng năng lượng cơ thể tiêu hao trong một ngày. Người dùng có thể sử dụng TDEE Calculator hoặc tự tính theo công thức:
Tính calo online thông qua chỉ số TDEE
TDEE được tính bằng cách nhân chỉ số chuyển hóa cơ bản BMR với hệ số vận động AF:
TDEE = BMR × AF
Trong đó:
- BMR (Basal Metabolic Rate): Lượng calo cơ thể cần để duy trì các chức năng sống khi nghỉ ngơi.
- AF (Activity Factor): Hệ số phản ánh mức độ hoạt động thể chất.
- TDEE: Tổng năng lượng tiêu hao mỗi ngày, tính bằng kcal/ngày.
Công thức Mifflin – St Jeor được sử dụng phổ biến để ước tính BMR:
| Đối tượng | Công thức tính BMR |
| Nam | 10 × cân nặng (kg) + 6,25 × chiều cao (cm) − 5 × tuổi + 5 |
| Nữ | 10 × cân nặng (kg) + 6,25 × chiều cao (cm) − 5 × tuổi − 161 |
Sau khi tính BMR, áp dụng hệ số vận động:
| Mức độ hoạt động | Hệ số AF |
| Ít vận động | 1,2 |
| Vận động nhẹ (1–3 ngày/tuần) | 1,375 |
| Vận động vừa (3–5 ngày/tuần) | 1,55 |
| Vận động nhiều (6–7 ngày/tuần) | 1,725 |
| Vận động rất nhiều, lao động nặng | 1,9 |
Ví dụ: Phụ nữ 30 tuổi, nặng 60 kg, cao 160 cm và vận động nhẹ:
- BMR = 10 × 60 + 6,25 × 160 − 5 × 30 − 161 = 1.289 kcal/ngày.
- TDEE = 1.289 × 1,375 ≈ 1.772 kcal/ngày.
Như vậy, người này cần khoảng 1.772 kcal/ngày để duy trì cân nặng theo công thức ước tính.
Ngoài Mifflin – St Jeor, Harris-Benedict Equation và Cunningham Equation cũng được sử dụng để ước tính BMR. Với người tập luyện thể thao, tỷ lệ mỡ cơ thể (Body Fat Percentage), khối lượng cơ thể không mỡ (Lean Body Mass) và thành phần cơ thể (Body Composition) có thể hỗ trợ đánh giá nhu cầu năng lượng chính xác hơn.

Phân bổ calo và dinh dưỡng khoa học mỗi bữa ăn
Cách tính calo nạp vào cơ thể và phân bổ dinh dưỡng
Sau khi xác định TDEE, bạn có thể tính calo nạp vào cơ thể (Calorie Intake) dựa trên mục tiêu quản lý cân nặng (Weight Management). Nguyên tắc này dựa trên cân bằng năng lượng (Energy Balance):
| Mục tiêu | Lượng calo nạp vào tham khảo | Nguyên tắc |
| Duy trì cân nặng | Bằng TDEE | Cân bằng năng lượng |
| Giảm cân | Thấp hơn TDEE khoảng 300–500 kcal/ngày | Thâm hụt calo (Calorie Deficit) |
| Tăng cân | Cao hơn TDEE khoảng 200–300 kcal/ngày | Thặng dư calo (Calorie Surplus) |
Đối với mục tiêu giảm cân, tốc độ giảm khoảng 0,25–0,5 kg/tuần có thể là mức tham khảo phù hợp với nhiều người trưởng thành. Người muốn tăng cân hoặc tăng cơ nên kết hợp thặng dư calo hợp lý, tập luyện kháng lực và bổ sung protein đầy đủ.
Bên cạnh tổng lượng calo, việc phân bổ ba nhóm dinh dưỡng đa lượng (Macros) cũng rất quan trọng:
| Nhóm dinh dưỡng | Tỷ lệ năng lượng tham khảo | Vai trò |
| Protein (chất đạm) | 10–35% | Duy trì và phát triển cơ bắp |
| Carbohydrate (tinh bột) | 45–65% | Cung cấp năng lượng cho cơ thể |
| Fat (chất béo) | 20–35% | Hỗ trợ hấp thu vitamin và tổng hợp hormone |
Năng lượng của mỗi nhóm dinh dưỡng:
- Protein: 1 g = 4 kcal.
- Carbohydrate: 1 g = 4 kcal.
- Chất béo: 1 g = 9 kcal.
Ví dụ: Với nhu cầu 1.800 kcal/ngày, phân bổ 25% Protein, 50% Carbohydrate và 25% Fat:
| Nhóm dinh dưỡng | Năng lượng | Lượng cần thiết |
| Protein | 450 kcal | 112,5 g |
| Carbohydrate | 900 kcal | 225 g |
| Chất béo | 450 kcal | 50 g |
Các tỷ lệ trên là mức tham khảo, cần điều chỉnh theo nhu cầu vận động, mục tiêu dinh dưỡng và tình trạng sức khỏe.
Ngoài ra, tổng năng lượng tiêu hao còn chịu ảnh hưởng bởi:
- TEF (Thermic Effect of Food): Năng lượng tiêu hao trong quá trình tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn.
- NEAT (Non-Exercise Activity Thermogenesis): Năng lượng tiêu hao từ các hoạt động thường ngày không phải tập luyện.
- EAT (Exercise Activity Thermogenesis): Năng lượng tiêu hao khi tập thể dục.
- EPOC: Mức tiêu hao năng lượng tăng thêm sau tập luyện.
- Adaptive Thermogenesis: Sự thay đổi mức tiêu hao năng lượng khi cơ thể thích nghi với chế độ ăn và cân nặng mới.
Vì vậy, TDEE không phải chỉ số cố định mà có thể thay đổi theo cân nặng, thành phần cơ thể và mức độ hoạt động.
BMI (Body Mass Index) là chỉ số khối cơ thể, được tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²). BMI hỗ trợ đánh giá tình trạng thiếu cân hoặc thừa cân nhưng không phản ánh trực tiếp tỷ lệ mỡ và khối lượng cơ.

TDEE giúp xác định chính xác năng lượng tiêu hao mỗi ngày
TDEE là gì? Tại sao phải biết cách tính TDEE của nữ và nam?
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) là tổng lượng calo (kcal) cơ thể tiêu hao trong một ngày, bao gồm năng lượng duy trì hoạt động sống, sinh hoạt, vận động thể chất và tiêu hóa thức ăn. Chỉ số này giúp xác định nhu cầu calo để duy trì, giảm hoặc tăng cân.
Hiểu rõ TDEE là gì và biết cách tính TDEE của nữ và nam giúp bạn kiểm soát năng lượng nạp vào, xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp với tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng và mức độ vận động.
TDEE được ứng dụng trong quản lý cân nặng thông qua ba nguyên tắc:
- Duy trì cân nặng (Calorie Maintenance): Calo nạp vào tương đương TDEE.
- Giảm cân (Calorie Deficit): Calo nạp vào thấp hơn TDEE.
- Tăng cân (Calorie Surplus): Calo nạp vào cao hơn TDEE.
TDEE được cấu thành từ những yếu tố
Tổng năng lượng tiêu hao hằng ngày (TDEE) gồm 4 thành phần chính:
- Chuyển hóa cơ bản (BMR): Năng lượng cơ thể sử dụng để duy trì các chức năng sống như hô hấp, tuần hoàn và điều hòa thân nhiệt.
- Hoạt động không phải tập luyện (NEAT): Calo tiêu hao khi đi bộ, đứng, làm việc nhà và sinh hoạt hằng ngày.
- Hoạt động thể dục (EAT): Năng lượng sử dụng khi chạy bộ, bơi lội, đạp xe hoặc tập gym.
- Hiệu ứng sinh nhiệt từ thức ăn (TEF): Năng lượng tiêu hao trong quá trình tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

Nắm rõ công thức tính TDEE chuẩn xác cho vóc dáng
Hướng dẫn chi tiết cách tính TDEE chuẩn 2026
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) là tổng lượng calo cơ thể tiêu hao trong một ngày, tính bằng kcal/ngày. Biết cách tính TDEE giúp bạn xác định mức calo duy trì cân nặng, từ đó điều chỉnh chế độ ăn để giảm cân, tăng cân hoặc duy trì vóc dáng.
Công thức tính TDEE cơ bản:
TDEE = BMR \times AF
Trong đó:
- BMR: Lượng calo cơ thể cần để duy trì các chức năng sống khi nghỉ ngơi.
- AF (Activity Factor): Hệ số vận động, phản ánh mức độ hoạt động thể chất hằng ngày.
Để tính TDEE chuẩn, bạn cần thực hiện 3 bước: tính BMR theo công thức Mifflin-St Jeor, xác định hệ số vận động và nhân hai chỉ số với nhau.
Bước 1. Cách tính BMR bằng công thức Mifflin-St Jeor
Mifflin-St Jeor là công thức phổ biến dùng để ước tính BMR dựa trên cân nặng, chiều cao, tuổi và giới tính.
Công thức tính BMR:
Nam giới:
BMR=10W+6.25H-5A+5
Nữ giới:
BMR=10W+6.25H-5A-161
Trong đó:
- W: Cân nặng (kg).
- H: Chiều cao (cm).
- A: Tuổi (năm).
Ví dụ tính BMR: Nữ giới 30 tuổi, nặng 55 kg, cao 160 cm:
BMR=10(55)+6.25(160)-5(30)-161
BMR=1.264 kcal/ngày
Như vậy, cơ thể cần khoảng 1.264 kcal/ngày để duy trì các chức năng sống khi nghỉ ngơi. Đây chưa phải tổng lượng calo cần nạp trong ngày vì chưa tính hoạt động thể chất và sinh hoạt.
Bước 2. Xác định hệ số vận động (Activity Factor)
Sau khi tính BMR, bạn cần chọn hệ số vận động (AF) phù hợp để xác định tổng năng lượng tiêu hao.
| Mức độ vận động | Hệ số AF | Đặc điểm |
| Ít vận động | 1.2 | Chủ yếu ngồi, ít tập luyện |
| Nhẹ | 1.375 | Tập 1–3 ngày/tuần |
| Vừa | 1.55 | Tập 3–5 ngày/tuần |
| Nhiều | 1.725 | Tập 6–7 ngày/tuần |
| Rất nhiều | 1.9 | Lao động nặng hoặc tập cường độ cao |
Lưu ý: Hãy lựa chọn AF dựa trên tổng hoạt động trong cả ngày, không chỉ số buổi tập gym. Người làm văn phòng nhưng tập luyện vài buổi mỗi tuần không nhất thiết có mức vận động cao.
Bước 3. Công thức tính TDEE chuẩn cho nam và nữ
Sau khi có BMR và AF, áp dụng công thức:
TDEE = BMR \times AF
Ví dụ tính TDEE cho nữ: Người phụ nữ 30 tuổi, nặng 55 kg, cao 160 cm, vận động vừa (AF = 1.55).
TDEE=1.2641.55
TDEE1.959 kcal/ngày
Ví dụ tính TDEE cho nam: Người đàn ông 30 tuổi, nặng 70 kg, cao 175 cm, vận động vừa (AF = 1.55).
BMR=10(70)+6.25(175)-5(30)+5
BMR=1.648,75 kcal/ngày
TDEE=1.648,751.55
TDEE2.556 kcal/ngày
Như vậy, mức calo duy trì ước tính là 1.959 kcal/ngày đối với nữ và 2.556 kcal/ngày đối với nam trong hai ví dụ trên.
Bước 4. Cách tính BMR, TDEE online bằng công cụ tự động
Nếu không muốn tính thủ công, bạn có thể sử dụng TDEE Calculator – công cụ tính TDEE online để tự động ước tính BMR, TDEE và lượng calo duy trì cân nặng.
Các bước thực hiện:
- Chọn giới tính: Nam hoặc nữ.
- Nhập tuổi, cân nặng (kg) và chiều cao (cm).
- Chọn mức độ hoạt động thể chất.
- Nhấn Tính TDEE để nhận kết quả BMR và TDEE.
Kết quả từ máy tính TDEE giúp bạn xác định nhu cầu calo hằng ngày nhanh chóng. Tuy nhiên, đây là giá trị ước tính, nên theo dõi cân nặng thực tế để điều chỉnh lượng calo phù hợp.

Tối ưu TDEE để tăng cơ, giảm cân hiệu quả nhất
Ứng dụng tính calo giảm cân và tăng cơ từ chỉ số TDEE
TDEE (Total Daily Energy Expenditure) là tổng lượng calo cơ thể tiêu thụ mỗi ngày, tính bằng kcal/ngày, bao gồm chuyển hóa cơ bản (BMR), vận động và hoạt động sinh hoạt. Dựa vào TDEE, bạn có thể xác định lượng calo cần nạp (Calorie Intake) để giảm cân, duy trì cân nặng hoặc tăng cơ giảm mỡ.
Nguyên tắc quan trọng là điều chỉnh lượng calo nạp vào so với TDEE:
- Thâm hụt calo (Calorie Deficit): Nạp ít hơn TDEE để hỗ trợ giảm mỡ, giảm cân.
- Cân bằng calo (Calorie Maintenance): Nạp tương đương TDEE để duy trì cân nặng.
- Thặng dư calo (Calorie Surplus): Nạp nhiều hơn TDEE để hỗ trợ tăng cân và phát triển cơ bắp.
Bảng so sánh mức calo theo mục tiêu hình thể
| Mục tiêu | Lượng calo so với TDEE | Trạng thái năng lượng | Kết quả hướng đến |
| Giảm cân | TDEE – 300 đến 500 kcal | Thâm hụt calo | Giảm mỡ, giảm cân |
| Duy trì cân nặng | TDEE ± 0 kcal | Cân bằng năng lượng | Ổn định cân nặng |
| Tăng cân, tăng cơ | TDEE + 150 đến 300 kcal | Thặng dư calo | Tăng khối lượng cơ thể, hỗ trợ phát triển cơ |
Các mức trên chỉ mang tính tham khảo ban đầu và cần điều chỉnh theo BMR, BMI, tỷ lệ mỡ cơ thể, khối lượng cơ và cường độ vận động.
Hiểu rõ chỉ số TDEE không chỉ giúp bạn làm chủ cân nặng mà còn là nền tảng để xây dựng lối sống khỏe mạnh bền vững. Đừng để việc tính toán calo trở nên phức tạp khiến bạn bỏ cuộc giữa chừng. Hãy liên hệ ngay với Thẩm Mỹ Khang Anh để được chuyên gia tư vấn lộ trình dinh dưỡng cá nhân hóa miễn phí, giúp bạn đạt mục tiêu hình thể nhanh chóng và an toàn nhất.
Từ khóa:
Nguyễn Đức Quyền
Đã kiểm duyệt nội dung
- Tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa – Trường Đại học Y Hà Nội.
- Chứng chỉ hành nghề chuyên khoa Da liễu – Sở Y tế TpHCM.
- Chứng chỉ đào tạo Filler, Botox, Laser – Bệnh viện Da liễu TpHCM.
Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Thẩm mỹ Khang Anh
- Địa chỉ: Tòa nhà 282 (số cũ 268) Lê Văn Khương, P.Thới An, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0936 966 779
- Fanpage: www.facebook.com/phongkhamdalieuthammykhanganh
- Website: thammykhanganh.vn
- Email: phongkhamkhanganh@gmail.com
- Tiktok: www.tiktok.com/@phongkhamdalieukhanganh
- Zalo OA: zalo.me/4090562969347613692
- Youtube: www.youtube.com/@thammykhanganh
- Top 1 Phòng khám Chuyên khoa Thẩm mỹ tại TpHCM do Sở Y Tế đánh giá: Xem tại đây!
Nội dung liên quan
Bài viết nổi bật
























