Đặt Lịch Khám Ngay Để Nhận Được Dịch Vụ Tuyệt Vời Từ Chúng Tôi

1 liệu trình trị mụn bao nhiêu tiền Tại TP.HCM
Chi phí cho một liệu trình trị mụn trọn gói dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 30.000.000 VNĐ, phụ thuộc vào mức độ mụn, phương pháp điều trị và cơ sở y tế thực hiện. Việc xác định mức giá chính xác cần dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp với bác sĩ da liễu để xây dựng phác đồ cá nhân hóa phù hợp.
Tổng quan chi phí điều trị mụn tại TP.HCM hiện nay
Chi phí điều trị mụn tại TP.HCM dao động từ 100.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ cho mỗi buổi, hoặc từ 2.000.000 VNĐ đến 30.000.000 VNĐ cho cả một liệu trình tùy thuộc vào phương pháp và cơ sở thực hiện. Việc chi trả mức giá cụ thể phụ thuộc vào cấp độ tổn thương da, phác đồ công nghệ áp dụng và trình độ của bác sĩ da liễu thăm khám.
Để có cái nhìn toàn diện hơn về ngân sách, bạn có thể tham khảo bảng giá điều trị mụn chi tiết tại các cơ sở da liễu uy tín.

Thăm khám da chuyên sâu xác định chi phí điều trị mụn
1 liệu trình trị mụn giá bao nhiêu? Chi phí điều trị cơ bản so với công nghệ cao
Giá một buổi trị mụn thường nằm trong hai nhóm chính: dịch vụ cơ bản khoảng 150.000–600.000 đồng và dịch vụ ứng dụng công nghệ cao khoảng 800.000–3.000.000 đồng hoặc hơn. Đây là khoảng giá tham khảo để dự trù ngân sách, không phải bảng giá cố định cho mọi cơ sở tại TP.HCM. Giá thực tế cần được xác nhận theo tình trạng da, kỹ thuật sử dụng và phạm vi dịch vụ.
| Dịch vụ trị mụn | Chi phí tham khảo mỗi buổi | Nội dung có thể bao gồm |
| Làm sạch và chăm sóc da mụn cơ bản | 150.000–350.000 đồng | Làm sạch da, chăm sóc bề mặt và đắp mặt nạ phù hợp |
| Lấy nhân mụn y khoa | 200.000–600.000 đồng | Làm sạch, xử lý nhân mụn và chăm sóc da sau thủ thuật |
| Chiếu ánh sáng sinh học LED | 150.000–500.000 đồng | Hỗ trợ làm dịu da và giảm phản ứng viêm |
| Peel da hóa học | 500.000–1.500.000 đồng | Sử dụng hoạt chất theo chỉ định và chăm sóc sau peel |
| Công nghệ IPL hỗ trợ da mụn | 800.000–2.000.000 đồng | Hỗ trợ kiểm soát một số biểu hiện viêm đỏ và thâm đỏ sau mụn |
| Laser trị mụn và sẹo | 1.000.000–3.000.000 đồng trở lên | Can thiệp bằng thiết bị laser theo chỉ định cụ thể |
| Liệu trình kết hợp nhiều phương pháp | Tùy phác đồ | Phối hợp các dịch vụ theo nhu cầu và tình trạng da |
Lưu ý: Một dịch vụ có thể có đơn giá khác nhau tùy thiết bị, vùng điều trị, mức độ tổn thương và nội dung chăm sóc đi kèm. Khách hàng cần hỏi rõ giá trước khi thực hiện.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về chi phí, hãy tham khảo quy trình tư vấn da online để được bác sĩ đánh giá tình trạng da trực tiếp.
Bảng giá dịch vụ điều trị mụn Khang Anh Clinic
Khang Anh Clinic, dịch vụ điều trị mụn được phân loại theo 4 cấp độ tình trạng da. Dưới đây là bảng tổng hợp để bạn dễ dàng theo dõi:
Bảng Giá Điều Trị Mụn
| Tên dịch vụ | Giá tiền |
| Mụn Cấp độ 1 | 3.000.000đ |
| Mụn Cấp độ 2 | 3.500.000đ |
| Mụn Cấp độ 3 | 4.000.000đ |
| Mụn Cấp độ 4 | 6.000.000đ |
Dịch vụ hỗ trợ đi kèm:
Ngoài phác đồ điều trị chính theo cấp độ, phòng khám còn có công nghệ bổ trợ giúp giảm viêm và phục hồi da nhanh chóng:
- IPL Mụn:2.000.000đ/lần
- Công dụng: Kết hợp đầu sapphire làm dịu da, giảm viêm mụn, hỗ trợ gom cồi và giúp da phục hồi nhanh hơn.
Lưu ý:
- Phác đồ cá nhân: Theo thông tin từ Khang Anh Clinic, bác sĩ chuyên khoa sẽ trực tiếp thăm khám và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất dựa trên tình trạng da hiện tại của từng khách hàng.
- Chăm sóc tại nhà: Bạn có thể tham khảo danh mục mỹ phẩm của phòng khám (như Gel rửa mặt Bioderma Sebium, kem giảm mụn Bioderma Sebium Kerato…) để hỗ trợ kiểm soát dầu và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Địa chỉ: Bạn có thể liên hệ đến phòng khám tại 268 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TP.HCM để bác sĩ soi da và xác định cấp độ mụn chính xác nhất trước khi thực hiện.
Chi phí khám và soi da trực tiếp với Bác sĩ Da liễu
Chi phí khám và soi da trực tiếp với bác sĩ da liễu là khoản cần tính đến trước khi bắt đầu điều trị mụn. Buổi khám giúp xác định loại mụn, mức độ viêm, yếu tố liên quan và phương pháp phù hợp. Soi da có thể hỗ trợ đánh giá bề mặt da, lỗ chân lông, dầu thừa và một số dấu hiệu sắc tố, nhưng không thay thế hoàn toàn việc thăm khám và chẩn đoán của bác sĩ.
| Hạng mục | Chi phí tham khảo | Mục đích |
| Khám da liễu cơ bản | 100.000–300.000 đồng | Đánh giá tình trạng da và tư vấn hướng xử lý |
| Khám chuyên khoa tại cơ sở tư nhân | 200.000–500.000 đồng | Thăm khám, xác định vấn đề và trao đổi phác đồ |
| Soi da bằng thiết bị chuyên dụng | 100.000–500.000 đồng | Hỗ trợ đánh giá bề mặt da và một số dấu hiệu liên quan |
| Phân tích da bằng hệ thống hình ảnh chuyên sâu như VISIA | 300.000–1.000.000 đồng hoặc hơn | Ghi nhận và phân tích một số đặc điểm da theo khả năng của thiết bị |
| Tái khám theo lịch hẹn | Miễn phí hoặc tính phí riêng | Theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh kế hoạch khi cần |
Lưu ý: Phí soi da có thể được tính riêng, miễn phí kèm gói dịch vụ hoặc gộp trong tiền khám. Hệ thống VISIA cũng không nhất thiết có tại mọi cơ sở.

Liệu trình trị mụn chuẩn y khoa với công nghệ hiện đại
Bảng giá chi tiết các dịch vụ trị mụn chuẩn y khoa phổ biến
Giá dịch vụ trị mụn tại TP.HCM hiện nay rất đa dạng, dao động từ 100.000 VNĐ đến vài triệu đồng mỗi buổi tùy thuộc vào phương pháp, mức độ mụn và cơ sở thực hiện. Việc minh bạch hóa từng khoản phí giúp bệnh nhân dễ dàng cân đối ngân sách và lựa chọn cơ sở y khoa phù hợp với nhu cầu điều trị.
Giá lấy nhân mụn chuẩn y khoa và đắp mặt nạ làm dịu phục hồi
Chi phí lấy nhân mụn chuẩn y khoa hiện nay dao động từ 150.000 VNĐ đến 600.000 VNĐ/lần, tùy thuộc vào loại hình cơ sở thực hiện và các bước dịch vụ đi kèm. Việc lựa chọn quy trình chuẩn y khoa đảm bảo nguyên tắc vô trùng là yếu tố quyết định để tránh tình trạng nhiễm trùng, thâm sẹo hoặc bùng phát mụn lây lan.
| Dịch vụ lấy nhân mụn và phục hồi | Giá tham khảo |
| Lấy nhân mụn cơ bản | 200.000–450.000 VNĐ/buổi |
| Đắp mặt nạ chuyên biệt và phục hồi | 100.000–250.000 VNĐ/buổi |
| Làm sạch sâu kết hợp chăm sóc da mụn | 300.000–500.000 VNĐ/buổi |
| Lấy nhân mụn kết hợp LED và mặt nạ phục hồi | 400.000–700.000 VNĐ/buổi |
Mức giá trên là khoảng ước tính để lập ngân sách, được tổng hợp tham khảo từ bảng giá dịch vụ công khai của các cơ sở da liễu; giá thực tế tùy cơ sở và phạm vi thực hiện.

Liệu pháp ánh sáng
Chi phí chiếu ánh sáng sinh học LED và công nghệ ánh sáng xung IPL
Chiếu ánh sáng sinh học (LED) là phương pháp sử dụng ánh sáng đơn sắc (xanh dương, đỏ, vàng) hỗ trợ kháng viêm, làm dịu kích ứng và thúc đẩy lành thương nền da mụn.
Công nghệ ánh sáng xung cường độ cao IPL là ánh sáng xung nhiệt cường độ cao bước sóng chuyên biệt giúp diệt khuẩn C. acnes, giảm nhờn, cải thiện hồng ban và thâm đỏ sau mụn.
Bảng giá dưới đây giúp khách hàng ước tính chi phí trị mụn khi lựa chọn dịch vụ ánh sáng đơn lẻ hoặc kết hợp chăm sóc da mụn.
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
| Chiếu ánh sáng sinh học LED | 100.000–350.000 VNĐ/buổi |
| LED xanh dương hỗ trợ da mụn | 100.000–250.000 VNĐ/buổi |
| LED đỏ hỗ trợ phục hồi da | 100.000–300.000 VNĐ/buổi |
| Chiếu IPL hỗ trợ điều trị mụn | 1.200.000–3.000.000 VNĐ/buổi |
| IPL hỗ trợ giảm hồng ban sau mụn | 1.000.000–3.000.000 VNĐ/buổi |
| Chăm sóc da mụn kết hợp LED và phục hồi | 300.000–700.000 VNĐ/buổi |
Bảng giá Peel da hóa học (Chemical Peel) trị mụn và mờ thâm
Bảng giá dịch vụ peel da (thay da sinh học) hiện nay dao động từ 250.000 VNĐ đến 8.000.000 VNĐ/lần, tùy thuộc vào cấp độ peel, hoạt chất sử dụng và cơ sở thực hiện. Việc lựa chọn cấp độ peel da phù hợp bắt buộc phải trải qua thăm khám lâm sàng cùng Bác sĩ Da liễu để đảm bảo an toàn, tránh nguy cơ bỏng hóa chất hay tăng sắc tố sau viêm (PIH).
Bảng giá tham khảo cho các dịch vụ peel da phổ biến:
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
| Peel Salicylic Acid trị mụn | 600.000–900.000 VNĐ/buổi |
| Peel Glycolic Acid | 600.000–1.500.000 VNĐ/buổi |
| Peel kết hợp Salicylic Acid và Retinol | 800.000–1.200.000 VNĐ/buổi |
| Peel da hỗ trợ giảm thâm sau mụn | 800.000–1.500.000 VNĐ/buổi |
| Peel trung bình hoặc peel phối hợp chuyên sâu | 1.500.000–3.000.000 VNĐ/buổi |

Laser trị mụn và sẹo
Chi phí công nghệ cao: Laser trị mụn, Lăn kim và Điện di tinh chất
Laser trị mụn và sẹo: Sử dụng công nghệ laser vi điểm hoặc xung dài để diệt khuẩn, giảm viêm và trị sẹo. Bác sĩ cần chỉ định loại laser phù hợp dựa trên mục tiêu cụ thể như điều trị mạch máu hay cải thiện sẹo rỗ.
Lăn kim / Vi kim (Microneedling): Tạo tổn thương giả kích thích tái tạo da và thu nhỏ lỗ chân lông. Phương pháp này phù hợp để xử lý sẹo sau khi mụn đã được kiểm soát, không áp dụng cho da đang có mụn viêm nặng.
Điện di tinh chất (Iontophoresis): Dùng dòng điện đẩy dưỡng chất phục hồi vào sâu trong da giúp kiềm nhờn và tái tạo. Đây là phương pháp hỗ trợ chăm sóc da, không thay thế hoàn toàn thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ.
Bảng giá công nghệ cao dưới đây giúp khách hàng dự trù chi phí ban đầu.
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
| Laser hỗ trợ điều trị mụn hoặc hồng ban sau mụn | 1.000.000–4.000.000 VNĐ/buổi |
| Laser Fractional CO2 cải thiện sẹo mụn | 2.000.000–6.000.000 VNĐ/buổi |
| Lăn kim hoặc vi kim tái tạo da | 1.000.000–3.000.000 VNĐ/buổi |
| Lăn kim kết hợp tinh chất | 1.500.000–4.000.000 VNĐ/buổi |
| Điện di tinh chất hỗ trợ phục hồi | 300.000–800.000 VNĐ/buổi |
| Liệu trình kết hợp nhiều phương pháp chuyên sâu | Báo giá theo phác đồ |
Ngoài các phương pháp truyền thống, công nghệ tiêm meso trị mụn đang là lựa chọn ưu việt giúp kiểm soát dầu và đẩy nhanh quá trình phục hồi.
Bảng giá trị mụn các vùng cơ thể: Mụn lưng, ngực, cánh tay
Chi phí điều trị mụn body dao động từ 300.000 VNĐ (lấy nhân mụn) đến 2.500.000 VNĐ (laser trị thâm) mỗi buổi. Mức giá thực tế tùy thuộc vào tình trạng viêm và diện tích vùng điều trị.
| Dịch vụ điều trị mụn body | Giá tham khảo |
| Khám và tư vấn bác sĩ da liễu | 100.000–300.000 VNĐ/lần |
| Lấy nhân mụn y khoa vùng lưng hoặc ngực | 300.000–800.000 VNĐ/buổi |
| Chăm sóc da mụn body và làm dịu da | 300.000–800.000 VNĐ/buổi |
| Peel da trị mụn vùng lưng hoặc ngực | 500.000–1.500.000 VNĐ/buổi |
| Chiếu ánh sáng sinh học LED hỗ trợ giảm viêm | 200.000–500.000 VNĐ/buổi |
| Laser hỗ trợ cải thiện thâm sau mụn body | 800.000–2.500.000 VNĐ/buổi |
| Điều trị mụn cánh tay | 400.000–1.200.000 VNĐ/buổi |
| Liệu trình điều trị mụn body kết hợp nhiều phương pháp | Báo giá sau thăm khám |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo diện tích điều trị, công nghệ, tình trạng da và nội dung dịch vụ được bao gồm. Không phải mọi trường hợp đều cần kết hợp peel, laser và LED.

Liệu trình trọn gói giúp da phục hồi đa tầng sáng khỏe
Bảng giá liệu trình trị mụn trọn gói theo từng cấp độ da
Liệu trình trị mụn trọn gói giá từ 2.000.000–6.000.000 VNĐ cho mụn nhẹ đến vừa và 7.000.000–30.000.000 VNĐ cho mụn nặng, viêm nang chuyên sâu.
Liệu trình mụn nhẹ đến vừa: Quy trình và khoảng giá dự kiến
Liệu trình mụn nhẹ đến vừa, với khoảng giá 2.000.000–6.000.000 VNĐ, hướng đến các tình trạng mụn đầu đen, mụn ẩn hoặc viêm nông.
Khoảng chi phí tham khảo theo hạng mục:
| Hạng mục dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Khám, soi da và tư vấn | Cần xác nhận tại phòng khám |
| Lấy nhân mụn và chăm sóc da | Cần xác nhận theo gói |
| Điện di tinh chất, chiếu LED | Cần xác nhận theo gói |
| Combo trị mụn nhẹ đến vừa | 2.000.000–6.000.000 VNĐ |
Liệu trình mụn nặng, mụn viêm nang kết hợp sẹo thâm chuyên sâu
Liệu trình mụn nặng, mụn viêm nang kết hợp sẹo thâm chuyên sâu có khoảng giá 7.000.000–30.000.000 VNĐ, dành cho mụn viêm nhiều, mụn nang, hoặc mụn tái phát kèm thâm và sẹo.
Khoảng chi phí tham khảo theo nhóm điều trị:
| Nhóm dịch vụ | Chi phí tham khảo |
| Liệu trình kiểm soát mụn viêm kết hợp chăm sóc phục hồi | Thuộc nhóm gói chuyên sâu |
| Peel da hóa học hoặc công nghệ ánh sáng theo chỉ định | Báo giá theo phương pháp |
| Laser hỗ trợ xử lý thâm, sẹo sau mụn | Báo giá theo thiết bị và vùng điều trị |
| Lăn kim hoặc chấm TCA xử lý sẹo rỗ | Báo giá sau khi đánh giá sẹo |
| Combo điều trị mụn nặng và tổn thương sau mụn | 7.000.000–30.000.000 VNĐ |
Các yếu tố quyết định chi phí điều trị mụn bạn cần biết
Trước khi quan tâm đến chi phí, việc cách nhận diện các loại mụn là bước quan trọng nhất để bác sĩ đưa ra phác đồ chính xác.
Loại mụn và mức độ nghiêm trọng của tình trạng da: Loại mụn và mức độ nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp, phương pháp và tổng chi phí điều trị. Mụn nhẹ (nhân mụn hở/đóng) có thể điều trị bằng dược mỹ phẩm và Lấy nhân mụn Y khoa.
Mụn trung bình (nhiều nhân mụn kèm viêm) cần kết hợp thuốc bôi và thủ thuật hỗ trợ. Mụn nặng (viêm, mủ, bọc, nang) thường yêu cầu thuốc uống theo chỉ định của Bác sĩ Da liễu. Mức độ mụn càng phức tạp, chi phí càng cao do cần nhiều thời gian theo dõi và phối hợp đa phương pháp.
Phương pháp điều trị và công nghệ được sử dụng: Chi phí điều trị mụn biến động tùy thuộc vào phương pháp như khám da liễu, lấy nhân mụn hay sử dụng dược mỹ phẩm. Các công nghệ cao như Peel da hóa học, Laser (Fractional CO2, Nd:YAG), và ánh sáng IPL có chi phí cao hơn do yêu cầu về thiết bị hiện đại và nồng độ hoạt chất chuyên biệt.
Tay nghề bác sĩ và quy trình chuyên môn y khoa: Trình độ bác sĩ da liễu quyết định độ chính xác trong chẩn đoán và hiệu quả điều trị, tạo nên sự chênh lệch về giá. Quy trình chuẩn y khoa với hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn và dụng cụ vô trùng đảm bảo an toàn cho khách hàng nhưng cũng làm tăng chi phí vận hành của cơ sở.
Thiết bị điều trị và chất lượng dược mỹ phẩm: Sử dụng thiết bị hiện đại đạt chuẩn FDA/CE và vật tư tiêu hao chất lượng cao giúp tăng hiệu quả điều trị nhưng cũng làm tăng giá thành. Khách hàng cần xác định rõ nguồn gốc dược mỹ phẩm và các sản phẩm đi kèm trong gói dịch vụ để quản lý chi phí phát sinh hiệu quả.
Số buổi điều trị, thời gian theo dõi và chi phí tái khám: Tổng ngân sách phụ thuộc vào số lượng buổi điều trị, phí tái khám và các xét nghiệm hoặc thuốc đi kèm. Việc lựa chọn liệu trình trọn gói thường bao gồm đầy đủ các bước theo dõi, giúp đảm bảo quyền lợi tài chính và hiệu quả điều trị lâu dài so với trả phí theo từng buổi.
Chi phí chăm sóc da sau điều trị và xử lý thâm, sẹo: Phục hồi da, điều trị thâm và sẹo (như đắp mặt nạ, chấm TCA) thường là các dịch vụ bổ sung ngoài liệu trình kiểm soát mụn cơ bản. Các bước này rất quan trọng để bảo vệ hàng rào da và duy trì kết quả, nên cần được làm rõ trong bảng giá khi khách hàng so sánh các cơ sở.
Uy tín cơ sở điều trị và tính minh bạch của bảng giá: Uy tín cơ sở, giấy phép hoạt động và sự minh bạch trong báo giá là các yếu tố then chốt để khách hàng đánh giá dịch vụ. Việc so sánh chi phí cần dựa trên cùng một phạm vi công việc như lấy nhân mụn hay laser để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả kinh tế.

Chăm sóc đúng cách giúp tiết kiệm chi phí trị mụn tối ưu
Bí quyết tiết kiệm chi phí điều trị mụn an toàn và hiệu quả
Xác định đúng tình trạng da trước khi chọn dịch vụ: Mỗi loại mụn như mụn đầu đen hay mụn viêm đều cần phác đồ riêng biệt. Thăm khám trực tiếp với bác sĩ giúp đánh giá đúng mức độ tổn thương và loại da, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị trúng đích, tránh lãng phí vào các dịch vụ không cần thiết.
So sánh bảng giá dịch vụ trị mụn và chi phí toàn liệu trình: Bạn nên yêu cầu bảng giá minh bạch, so sánh giá buổi lẻ với giá trọn gói và làm rõ các chi phí phát sinh như thuốc uống, xét nghiệm hay phí tái khám. Lựa chọn cơ sở có cam kết hiệu quả và lộ trình rõ ràng giúp chủ động ngân sách và hạn chế mua thêm dịch vụ ngoài kế hoạch.
Tận dụng ưu đãi học sinh, sinh viên và gói điều trị phù hợp: Nhiều cơ sở da liễu có chính sách giảm giá cho học sinh, sinh viên hoặc ưu đãi khi mua liệu trình dài hạn. Tuy nhiên, chỉ nên đăng ký sau khi đã thăm khám và xác định nhu cầu thực tế, ưu tiên điều trị nguyên nhân gốc rễ trước khi cân nhắc các dịch vụ thẩm mỹ bổ trợ.
Chọn phương pháp điều trị theo chỉ định thay vì chạy theo công nghệ: Mỗi công nghệ như peel da, laser hay ánh sáng sinh học đều có chỉ định riêng. Việc sử dụng phương pháp phù hợp theo tư vấn của bác sĩ sẽ tối ưu chi phí hơn là lạm dụng nhiều công nghệ đắt tiền mà không mang lại hiệu quả tương xứng với tình trạng da hiện tại.
Tuân thủ chăm sóc da tại nhà để hạn chế mụn tái phát: Chăm sóc da tại nhà với sản phẩm dịu nhẹ và sử dụng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ là chìa khóa để duy trì kết quả. Việc ngăn ngừa mụn tái phát giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí phải điều trị lại từ đầu do thói quen sinh hoạt hoặc chăm sóc sai cách.
Kết hợp với các liệu trình chuyên sâu, việc áp dụng cách trị mụn hiệu quả tại nhà sẽ giúp duy trì làn da khỏe mạnh bền lâu.
Lựa chọn phòng khám da liễu có bảng giá minh bạch: Ưu tiên các cơ sở có giấy phép hoạt động, bác sĩ trực tiếp thăm khám và công khai bảng giá rõ ràng như PKTM Khang Anh. Việc xác định lộ trình và chi phí ngay từ đầu giúp khách hàng an tâm điều trị và tránh được những khoản phí không đáng có.
Hiểu rõ bảng giá dịch vụ trị mụn là bước đầu tiên giúp bạn an tâm làm đẹp mà không lo phát sinh rủi ro tài chính. Hãy để đội ngũ chuyên gia tại Thẩm Mỹ Khang Anh thiết kế riêng cho bạn phác đồ điều trị cá nhân hóa, an toàn và tối ưu chi phí nhất. Liên hệ ngay với Khang Anh hôm nay để được thăm khám và soi da trực tiếp hoàn toàn miễn phí!
Từ khóa:
Nguyễn Đức Quyền
Đã kiểm duyệt nội dung
- Tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa – Trường Đại học Y Hà Nội.
- Chứng chỉ hành nghề chuyên khoa Da liễu – Sở Y tế TpHCM.
- Chứng chỉ đào tạo Filler, Botox, Laser – Bệnh viện Da liễu TpHCM.
Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Thẩm mỹ Khang Anh
- Địa chỉ: Tòa nhà 282 (số cũ 268) Lê Văn Khương, P.Thới An, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0936 966 779
- Fanpage: www.facebook.com/phongkhamdalieuthammykhanganh
- Website: thammykhanganh.vn
- Email: phongkhamkhanganh@gmail.com
- Tiktok: www.tiktok.com/@phongkhamdalieukhanganh
- Zalo OA: zalo.me/4090562969347613692
- Youtube: www.youtube.com/@thammykhanganh
- Top 1 Phòng khám Chuyên khoa Thẩm mỹ tại TpHCM do Sở Y Tế đánh giá: Xem tại đây!
Nội dung liên quan
Bài viết nổi bật























